Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cung mây
- moon|= tháng tròn như gởi cung mây (truyện kiều) for months i dreamt my goddess in the clouds
* Từ tham khảo/words other:
-
người canh giữ
-
người canh nhà cháy
-
người canh phòng
-
người canh rừng không cho săn trộm thú
-
người cạnh tranh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cung mây
* Từ tham khảo/words other:
- người canh giữ
- người canh nhà cháy
- người canh phòng
- người canh rừng không cho săn trộm thú
- người cạnh tranh