Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cứng nhắc
- inflexible, rigid; rigidity|- cũng cứng ngắc
* Từ tham khảo/words other:
-
trại quân khuyển
-
trái quy tắc
-
trái quyền
-
trái quyền chứng thư
-
trái quyền tiền tệ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cứng nhắc
* Từ tham khảo/words other:
- trại quân khuyển
- trái quy tắc
- trái quyền
- trái quyền chứng thư
- trái quyền tiền tệ