Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cúng tế
- offer sacrifices to
* Từ tham khảo/words other:
-
hạt sơ cấp
-
hạt sỏi
-
hạt sương
-
hạt tấm
-
hát tập thể
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cúng tế
* Từ tham khảo/words other:
- hạt sơ cấp
- hạt sỏi
- hạt sương
- hạt tấm
- hát tập thể