Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cùng trời
- everywhere|= chàng sẽ đi cùng trời cuối đất để tìm gặp lại nàng he would go to the ends of the earth to find her again
* Từ tham khảo/words other:
-
máy quét
-
máy quét đường
-
mây quyển
-
mây quyển tầng
-
mây quyển tích
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cùng trời
* Từ tham khảo/words other:
- máy quét
- máy quét đường
- mây quyển
- mây quyển tầng
- mây quyển tích