Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cuộc chơi
- game|= cuộc chơi đã kết thúc the game is over
* Từ tham khảo/words other:
-
nốt mụn
-
nốt nghịch tai
-
nốt nhạc
-
nốt nhú
-
nốt phỏng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cuộc chơi
* Từ tham khảo/words other:
- nốt mụn
- nốt nghịch tai
- nốt nhạc
- nốt nhú
- nốt phỏng