Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cước chuyến
- voyage freight
* Từ tham khảo/words other:
-
làm cho lạc đường
-
làm cho lìa khỏi xác
-
làm cho lộ rõ nhược điểm
-
làm cho lộ rõ ở thế bất lợi
-
làm cho lời phê bình đỡ gay gắt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cước chuyến
* Từ tham khảo/words other:
- làm cho lạc đường
- làm cho lìa khỏi xác
- làm cho lộ rõ nhược điểm
- làm cho lộ rõ ở thế bất lợi
- làm cho lời phê bình đỡ gay gắt