Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cuộc đình công
* dtừ|- turn-out, walk-out
* Từ tham khảo/words other:
-
xức nước hoa
-
xức nước hoa vào
-
xúc phạm
-
xúc phạm đến
-
xúc phạm đến ai
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cuộc đình công
* Từ tham khảo/words other:
- xức nước hoa
- xức nước hoa vào
- xúc phạm
- xúc phạm đến
- xúc phạm đến ai