Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cuộc đình công ngồi
* dtừ|- sit-down
* Từ tham khảo/words other:
-
đểu
-
đều bước
-
đểu cáng
-
đều cạnh
-
đều đặn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cuộc đình công ngồi
* Từ tham khảo/words other:
- đểu
- đều bước
- đểu cáng
- đều cạnh
- đều đặn