Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cuộc thảm bại
* dtừ|- massacre
* Từ tham khảo/words other:
-
lớp băng tuyết
-
lốp bẹp
-
lớp biểu bì
-
lớp bọc
-
lớp bồi dưỡng nghiệp vụ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cuộc thảm bại
* Từ tham khảo/words other:
- lớp băng tuyết
- lốp bẹp
- lớp biểu bì
- lớp bọc
- lớp bồi dưỡng nghiệp vụ