Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cuộc tranh tài
- match; competition|= các cuộc tranh tài ở trình độ bán chuyên nghiệp competitions at semiprofessional level
* Từ tham khảo/words other:
-
giày cao su
-
giấy chặm
-
giấy chấm công
-
giấy chép nhạc
-
giãy chết
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cuộc tranh tài
* Từ tham khảo/words other:
- giày cao su
- giấy chặm
- giấy chấm công
- giấy chép nhạc
- giãy chết