Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cười coi thường
* thngữ|- to laugh at
* Từ tham khảo/words other:
-
vẻ nhếch nhác
-
vẻ như bà già
-
vẻ như xác chết
-
về những người không trả được nợ
-
về nơi cực lạc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cười coi thường
* Từ tham khảo/words other:
- vẻ nhếch nhác
- vẻ như bà già
- vẻ như xác chết
- về những người không trả được nợ
- về nơi cực lạc