Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cười khì
- laugh lightly; laugh it off
* Từ tham khảo/words other:
-
hình trâm
-
hình trạng
-
hình trăng
-
hình tràng hoa
-
hình trăng lưỡi liềm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cười khì
* Từ tham khảo/words other:
- hình trâm
- hình trạng
- hình trăng
- hình tràng hoa
- hình trăng lưỡi liềm