Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cuồn cuộn lên
* thngữ|- to curl up
* Từ tham khảo/words other:
-
ra vẻ thông thái rởm
-
ra vẻ tiết hạnh
-
ra vẻ triết gia
-
ra viện
-
ra vốn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cuồn cuộn lên
* Từ tham khảo/words other:
- ra vẻ thông thái rởm
- ra vẻ tiết hạnh
- ra vẻ triết gia
- ra viện
- ra vốn