Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cuộn dây
* dtừ|- coil of wire
* Từ tham khảo/words other:
-
bên kia đại dương
-
bên kia đại tây dương
-
bên kia đường
-
bên kia núi
-
bên kia núi an-pơ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cuộn dây
* Từ tham khảo/words other:
- bên kia đại dương
- bên kia đại tây dương
- bên kia đường
- bên kia núi
- bên kia núi an-pơ