Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cuốn vó
- run away; vanish, disappear
* Từ tham khảo/words other:
-
mỏ than
-
mỏ than bùn
-
mỏ than cùng nhà cửa của nó
-
mở tháo
-
mơ thấy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cuốn vó
* Từ tham khảo/words other:
- mỏ than
- mỏ than bùn
- mỏ than cùng nhà cửa của nó
- mở tháo
- mơ thấy