Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cuộng
- cutting, graft, stem, stalk
* Từ tham khảo/words other:
-
lời chúc lễ nô-en
-
lời chúc mừng
-
lời chúc mừng năm mới
-
lời chúc tạm biệt
-
lời chúc tụng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cuộng
* Từ tham khảo/words other:
- lời chúc lễ nô-en
- lời chúc mừng
- lời chúc mừng năm mới
- lời chúc tạm biệt
- lời chúc tụng