Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cường điệu
- to exaggerate; to overplay; to overstate; to magnify; to blow up
* Từ tham khảo/words other:
-
bị nói xấu
-
bị nôn
-
bị nước bào mòn
-
bị nước rỉ vào
-
bị ô danh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cường điệu
* Từ tham khảo/words other:
- bị nói xấu
- bị nôn
- bị nước bào mòn
- bị nước rỉ vào
- bị ô danh