Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cường dũng
- brave and fierce
* Từ tham khảo/words other:
-
giá quy định
-
gia quyến
-
giá rẻ
-
giá rét
-
giá rửa mặt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cường dũng
* Từ tham khảo/words other:
- giá quy định
- gia quyến
- giá rẻ
- giá rét
- giá rửa mặt