Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cương mủ
- to be turgid/swollen with pus; to be abscessed; to suppurate|= nhọt (đã) cương mủ a boil turgid with pus
* Từ tham khảo/words other:
-
sinh vật đáy
-
sinh vật đơn bào
-
sinh vật đột biến
-
sinh vật học
-
sinh vật học phóng xạ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cương mủ
* Từ tham khảo/words other:
- sinh vật đáy
- sinh vật đơn bào
- sinh vật đột biến
- sinh vật học
- sinh vật học phóng xạ