Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cường quốc
* noun
- power; great nation
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
cường quốc
- powerful country; power
* Từ tham khảo/words other:
-
bất cơ
-
bất cố liêm sỉ
-
bắt cóc
-
bắt cóc máy bay
-
bất công
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cường quốc
* Từ tham khảo/words other:
- bất cơ
- bất cố liêm sỉ
- bắt cóc
- bắt cóc máy bay
- bất công