Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cương thổ
- territory; bound
* Từ tham khảo/words other:
-
người trích rượu
-
người trịch thượng
-
người triệt
-
người triệu tập họp
-
người triều tiên
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cương thổ
* Từ tham khảo/words other:
- người trích rượu
- người trịch thượng
- người triệt
- người triệu tập họp
- người triều tiên