Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cướp lấy
* dtừ|- seizing, seizure; * đtừ seize
* Từ tham khảo/words other:
-
hình khiên
-
hình khối
-
hình khối chóp
-
hình khuôn dài
-
hình khuyên
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cướp lấy
* Từ tham khảo/words other:
- hình khiên
- hình khối
- hình khối chóp
- hình khuôn dài
- hình khuyên