Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cúp nước
- to turn the water off at the mains; to cut off the water supply
* Từ tham khảo/words other:
-
người canh gác tháp luân đôn
-
người cảnh giới
-
người canh giữ
-
người canh nhà cháy
-
người canh phòng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cúp nước
* Từ tham khảo/words other:
- người canh gác tháp luân đôn
- người cảnh giới
- người canh giữ
- người canh nhà cháy
- người canh phòng