Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cụt đầu
- headless; without a beginning|= cụt đầu cụt đuôi without a beginning or end
* Từ tham khảo/words other:
-
thương cảng
-
thượng cẳng chân hạ cẳng tay
-
thượng cáo
-
thượng cao tần
-
thượng cấp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cụt đầu
* Từ tham khảo/words other:
- thương cảng
- thượng cẳng chân hạ cẳng tay
- thượng cáo
- thượng cao tần
- thượng cấp