Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cựu giao
- old acquaintance
* Từ tham khảo/words other:
-
khâu vắt
-
khâu vết mổ
-
khâu vết thương
-
khẩu vị
-
khâu viền
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cựu giao
* Từ tham khảo/words other:
- khâu vắt
- khâu vết mổ
- khâu vết thương
- khẩu vị
- khâu viền