Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cứu tàu
* dtừ|- salvage
* Từ tham khảo/words other:
-
thiết bị khử nước
-
thiết bị loại
-
thiết bị máy tính
-
thiết bị nâng thân tàu
-
thiết bị nhả
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cứu tàu
* Từ tham khảo/words other:
- thiết bị khử nước
- thiết bị loại
- thiết bị máy tính
- thiết bị nâng thân tàu
- thiết bị nhả