Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đã bào kỹ
* ttừ|- wrought
* Từ tham khảo/words other:
-
thành phố cảng
-
thành phố có phòng thủ
-
thành phố có quyền tự trị
-
thành phố công nghiệp
-
thành phố công nghiệp lớn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đã bào kỹ
* Từ tham khảo/words other:
- thành phố cảng
- thành phố có phòng thủ
- thành phố có quyền tự trị
- thành phố công nghiệp
- thành phố công nghiệp lớn