Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đã đạt tới
* thngữ|- be agreed that
* Từ tham khảo/words other:
-
phát triển từng bước
-
phất trong
-
phạt trực tiếp
-
phạt trượng
-
phạt tù
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đã đạt tới
* Từ tham khảo/words other:
- phát triển từng bước
- phất trong
- phạt trực tiếp
- phạt trượng
- phạt tù