Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đá gơnai
* dtừ|- gneiss|* ttừ|- gneissic
* Từ tham khảo/words other:
-
lúng túng mặc vội vào
-
lúng túng như gà mắc tóc
-
lùng tùng sèng
-
lung tung vội vã
-
lưng vòm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đá gơnai
* Từ tham khảo/words other:
- lúng túng mặc vội vào
- lúng túng như gà mắc tóc
- lùng tùng sèng
- lung tung vội vã
- lưng vòm