Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đá hất lên
* nghĩa bóng to kick somebody upstairs
* Từ tham khảo/words other:
-
quấn hai lần vào cọc
-
quan hàm
-
quân hàm
-
quân hạm
-
quán hàng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đá hất lên
* Từ tham khảo/words other:
- quấn hai lần vào cọc
- quan hàm
- quân hàm
- quân hạm
- quán hàng