Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
da lột
- raw hide/leather
* Từ tham khảo/words other:
-
không thể xác minh
-
không thể xác minh được
-
không thể xâm chiếm
-
không thể xâm phạm
-
không thể xâm phạm được
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
da lột
* Từ tham khảo/words other:
- không thể xác minh
- không thể xác minh được
- không thể xâm chiếm
- không thể xâm phạm
- không thể xâm phạm được