Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đa nguyên
* adj
- polygenetic
=thuyết đa nguyên+pluralism
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
đa nguyên
- (thuyết đa nguyên) pluralism
* Từ tham khảo/words other:
-
bên trên
-
bên trên có một miếng nhỏ hơn
-
bên trong
-
bên tương ứng
-
bện vào nhau
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đa nguyên
* Từ tham khảo/words other:
- bên trên
- bên trên có một miếng nhỏ hơn
- bên trong
- bên tương ứng
- bện vào nhau