Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
da nổi gai ốc
- have goose pimples
* Từ tham khảo/words other:
-
hơi sức
-
hồi sức lại
-
hối tắc
-
hơi tái
-
hơi tai tái
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
da nổi gai ốc
* Từ tham khảo/words other:
- hơi sức
- hồi sức lại
- hối tắc
- hơi tái
- hơi tai tái