Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đá phun trào
* dtừ|- extrusive rock
* Từ tham khảo/words other:
-
tước hết
-
tước hết khả năng tác hại
-
tước hiệu
-
tước hiệu danh dự
-
tước hoàng thân
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đá phun trào
* Từ tham khảo/words other:
- tước hết
- tước hết khả năng tác hại
- tước hiệu
- tước hiệu danh dự
- tước hoàng thân