Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đã qua từ lâu
* thngữ|- dead and gone
* Từ tham khảo/words other:
-
thánh gioóc
-
thành giường
-
thanh gỗ dẹt
-
thanh gỗ giữ ván cửa
-
thanh gỗ mỏng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đã qua từ lâu
* Từ tham khảo/words other:
- thánh gioóc
- thành giường
- thanh gỗ dẹt
- thanh gỗ giữ ván cửa
- thanh gỗ mỏng