Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đa số tuyệt đối
- absolute majority|= đắc cử với đa số tuyệt đối to win by an overwhelming margin; to be elected with an overwhelming/absolute majority
* Từ tham khảo/words other:
-
đồng dạng
-
đồng đảng
-
đồng đẳng
-
đồng đẳng với
-
đỏng đảnh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đa số tuyệt đối
* Từ tham khảo/words other:
- đồng dạng
- đồng đảng
- đồng đẳng
- đồng đẳng với
- đỏng đảnh