Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đã tháo móng sắt
* ttừ|- unshod
* Từ tham khảo/words other:
-
nhớ sai
-
nhổ sào
-
nho sĩ
-
nho sinh
-
nhờ sự giúp đỡ của
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đã tháo móng sắt
* Từ tham khảo/words other:
- nhớ sai
- nhổ sào
- nho sĩ
- nho sinh
- nhờ sự giúp đỡ của