Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đá trầm tích
* dtừ|- sedimentary rock
* Từ tham khảo/words other:
-
thư ký ban biên tập
-
thư ký kế toán
-
thư ký kiêm thủ quỹ
-
thư ký nhận đơn đặt hàng
-
thư ký riêng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đá trầm tích
* Từ tham khảo/words other:
- thư ký ban biên tập
- thư ký kế toán
- thư ký kiêm thủ quỹ
- thư ký nhận đơn đặt hàng
- thư ký riêng