Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đa túc
- (động vật) Myriapod
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
đa túc
- (động vật) myriapod
* Từ tham khảo/words other:
-
bệnh
-
bệnh adison
-
bệnh án
-
bệnh aptơ
-
bệnh bạch bì
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đa túc
* Từ tham khảo/words other:
- bệnh
- bệnh adison
- bệnh án
- bệnh aptơ
- bệnh bạch bì