Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đặc trưng
- specific traitii specific|= nét đặc trưng specific characteristics
* Từ tham khảo/words other:
-
hay làm mếch lòng
-
hay làm om sòm
-
hay làm om xòm
-
hay làm ồn
-
hay làm ơn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đặc trưng
* Từ tham khảo/words other:
- hay làm mếch lòng
- hay làm om sòm
- hay làm om xòm
- hay làm ồn
- hay làm ơn