Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đại ác
- fiendishly cruel; utterly ruthless
* Từ tham khảo/words other:
-
tầm bắn
-
tấm bản
-
tấm bàn đạp
-
tầm bắn xa
-
tấm bảng ghi điểm số trong chơi bài kíp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đại ác
* Từ tham khảo/words other:
- tầm bắn
- tấm bản
- tấm bàn đạp
- tầm bắn xa
- tấm bảng ghi điểm số trong chơi bài kíp