Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dái chân
- calf of leg
* Từ tham khảo/words other:
-
hình vẽ men xanh
-
hình vẽ minh họa
-
hình vẽ trên huy hiệu
-
hình vẽ và chữ đề
-
hình vị
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dái chân
* Từ tham khảo/words other:
- hình vẽ men xanh
- hình vẽ minh họa
- hình vẽ trên huy hiệu
- hình vẽ và chữ đề
- hình vị