Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đại chúng
* noun
- the people; the masses
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
đại chúng
* dtừ|- the people; the masses
* Từ tham khảo/words other:
-
bệnh gỉ
-
bệnh gỉ sắt
-
bệnh giang mai
-
bệnh giun
-
bệnh giun chỉ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đại chúng
* Từ tham khảo/words other:
- bệnh gỉ
- bệnh gỉ sắt
- bệnh giang mai
- bệnh giun
- bệnh giun chỉ