Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đại cử tri
- elector chosen to elect the president|- (nói chung) electoral college
* Từ tham khảo/words other:
-
tiết ra chất nhầy
-
tiết ra đờm dãi
-
tiết ra giống sữa
-
tiết sữa
-
tiết tấu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đại cử tri
* Từ tham khảo/words other:
- tiết ra chất nhầy
- tiết ra đờm dãi
- tiết ra giống sữa
- tiết sữa
- tiết tấu