Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dài đặc
- very long
* Từ tham khảo/words other:
-
dây đàn
-
đầy đặn
-
dây dẫn điện
-
dày dạn kinh nghiệm
-
dây đàn luýt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dài đặc
* Từ tham khảo/words other:
- dây đàn
- đầy đặn
- dây dẫn điện
- dày dạn kinh nghiệm
- dây đàn luýt