Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dài hạn
- long-term|= một chương trình đào tạo dài hạn a long-term training program|= cho vay ngắn hạn/trung hạn/dài hạn short-term/medium-term/long-term loan
* Từ tham khảo/words other:
-
đánh sai luật
-
danh sánh hàng hóa không bị đánh thuế
-
đánh sáp
-
đánh sập
-
đánh sấp ngửa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dài hạn
* Từ tham khảo/words other:
- đánh sai luật
- danh sánh hàng hóa không bị đánh thuế
- đánh sáp
- đánh sập
- đánh sấp ngửa