Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đài khí tượng
- weather station; weather bureau
* Từ tham khảo/words other:
-
bị thối rữa
-
bị thời tiết xấu ngăn trở
-
bì thư
-
bí thư
-
bỉ thử
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đài khí tượng
* Từ tham khảo/words other:
- bị thối rữa
- bị thời tiết xấu ngăn trở
- bì thư
- bí thư
- bỉ thử