Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đài kiểm soát
* dtừ|- control tower
* Từ tham khảo/words other:
-
phòng hơi ngạt
-
phòng hồi sức
-
phòng hội ý
-
phòng họp
-
phòng họp chung
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đài kiểm soát
* Từ tham khảo/words other:
- phòng hơi ngạt
- phòng hồi sức
- phòng hội ý
- phòng họp
- phòng họp chung