Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đại loại
- on the whole, dealing with the main points
* Từ tham khảo/words other:
-
bảng tín hiệu
-
bảng tín hiệu chỉ thủy triều
-
bảng tín hiệu điện báo
-
bảng tính
-
bảng tính sẵn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đại loại
* Từ tham khảo/words other:
- bảng tín hiệu
- bảng tín hiệu chỉ thủy triều
- bảng tín hiệu điện báo
- bảng tính
- bảng tính sẵn