Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đại ngu
- vietnam was named đại ngu between 1400 and 1407
* Từ tham khảo/words other:
-
hay nhảy từ vấn đề nọ sang vấn đề kia
-
hay nheo nhéo quấy rầy
-
hay nhỉ
-
hay nhúng vào mọi việc
-
hay nô đùa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đại ngu
* Từ tham khảo/words other:
- hay nhảy từ vấn đề nọ sang vấn đề kia
- hay nheo nhéo quấy rầy
- hay nhỉ
- hay nhúng vào mọi việc
- hay nô đùa